TL;DR: Theo Luật Hóa chất 2025 và hướng dẫn của Cục Hải quan, doanh nghiệp KHÔNG bắt buộc kê khai chi tiết 100% thành phần trên tờ khai trong mọi trường hợp; chỉ phải mô tả đủ tên hàng, thành phần, hàm lượng và tính chất lý hóa để xác định mã số và chính sách quản lý. Tuy nhiên, khi hồ sơ không đủ cơ sở phân loại, hải quan có quyền yêu cầu cung cấp bổ sung. Các thông tin định danh cơ bản như số CAS, số UN, phiếu an toàn hóa chất (SDS), độ tinh khiết và mức độ nguy hại của tạp chất KHÔNG thuộc phạm vi bí mật được bảo mật, nên doanh nghiệp khó từ chối với lý do bí mật thương mại đối với riêng các thông tin này.
Trong hoạt động xuất nhập khẩu hóa chất và sản phẩm có chứa thành phần hóa học, một tình huống thường gặp là cơ quan hải quan yêu cầu phiếu an toàn hóa chất (MSDS/SDS) phải thể hiện đầy đủ thành phần, kèm tỷ lệ phần trăm và mã CAS, mới chấp nhận thông quan. Vướng mắc phát sinh khi sản phẩm có một hoặc vài thành phần mà nhà sản xuất xem là bí mật thương mại và không muốn công bố chi tiết. Bài viết phân tích cơ sở pháp lý của yêu cầu này, ranh giới giữa nghĩa vụ khai báo và quyền bảo vệ bí mật thương mại, cùng hướng xử lý thực tiễn để doanh nghiệp thông quan thuận lợi.
MSDS/SDS là gì và vì sao hải quan quan tâm đến thành phần hóa chất?
Phiếu an toàn hóa chất (Material Safety Data Sheet hoặc Safety Data Sheet) là tài liệu cung cấp thông tin về đặc tính, mức độ nguy hại, biện pháp an toàn khi lưu trữ, vận chuyển và xử lý sự cố đối với hóa chất. Theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP hướng dẫn Luật Hóa chất, mục thông tin về thành phần của SDS phải liệt kê tên các chất nguy hại và tỷ lệ phần trăm của từng chất.
Đối với cơ quan hải quan, thành phần và hàm lượng hóa chất không chỉ là thông tin kỹ thuật mà còn là căn cứ pháp lý để thực hiện ba nhiệm vụ: xác định mã số HS của hàng hóa; xác định hàng có thuộc danh mục hóa chất cấm, hóa chất hạn chế hoặc hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện hay không; và áp dụng đúng chính sách thuế cùng chính sách quản lý chuyên ngành. Vì vậy, khi mô tả hàng hóa trên hồ sơ chưa đủ rõ, hải quan có lý do chính đáng để yêu cầu làm rõ thành phần.
Doanh nghiệp có bắt buộc khai báo đầy đủ 100% thành phần hóa học để thông quan không?
Đây là điểm cần phân định rõ để tránh hiểu lầm phổ biến. Theo hướng dẫn của Cục Hải quan, người khai hải quan có trách nhiệm mô tả rõ tên hàng, thành phần, hàm lượng và tính chất lý hóa của hàng hóa trên tờ khai, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc bắt buộc kê khai chi tiết toàn bộ 100% thành phần trong mọi trường hợp.
Nguyên tắc áp dụng có thể tóm tắt như sau:
- Nếu hồ sơ hải quan đã thể hiện đủ cơ sở để xác định bản chất hàng hóa, mã số và chính sách quản lý, doanh nghiệp không buộc phải liệt kê tỷ lệ và danh tính của từng thành phần phụ.
- Nếu hồ sơ không thể hiện rõ thành phần cấu tạo, hoặc không rõ nồng độ để xác định hàng có được miễn giấy phép hay thuộc diện kiểm soát hay không, hải quan có quyền yêu cầu cung cấp bổ sung tài liệu kỹ thuật.
Như vậy, mức độ chi tiết phải khai báo tỷ lệ thuận với mức độ rủi ro và nhu cầu phân loại của lô hàng, chứ không phải một yêu cầu cào bằng. Một sản phẩm có thành phần rõ ràng, không nằm gần ngưỡng kiểm soát thì yêu cầu chứng minh sẽ nhẹ; ngược lại, sản phẩm có dấu hiệu chứa chất thuộc danh mục quản lý thì nghĩa vụ chứng minh sẽ cao hơn.
Thành phần là bí mật thương mại có được miễn công bố trên SDS không?
Bí mật thương mại của doanh nghiệp được pháp luật bảo vệ, song phạm vi bảo vệ này không phải tuyệt đối khi đối chiếu với nghĩa vụ quản lý an toàn hóa chất. Luật Hóa chất 2025 (Luật số 69/2025/QH15) đã xác định rõ một số nhóm thông tin không thuộc phạm vi được bảo mật, trong đó có:
- Phiếu an toàn hóa chất (MSDS/SDS), bao gồm các nhận dạng hóa chất như số CAS và số UN;
- Độ tinh khiết của hỗn hợp chất và mức độ nguy hại của phụ gia, tạp chất;
- Tên tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu hóa chất; thông tin phục vụ phòng ngừa và ứng phó sự cố hóa chất; phương pháp phân tích để xác định khả năng phơi nhiễm; và tóm tắt kết quả thử nghiệm độc tính.
Hệ quả thực tiễn là doanh nghiệp khó có thể viện dẫn bí mật thương mại để từ chối cung cấp các thông tin định danh cơ bản nêu trên khi cơ quan hải quan yêu cầu, vì đây là các thông tin pháp luật chuyên ngành đã loại khỏi diện bảo mật. Việc bảo vệ bí mật thương mại vẫn được duy trì đối với các thông tin khác như bí quyết công nghệ, công thức phối trộn độc quyền hay điều kiện quy trình sản xuất, nhưng không mở rộng đến mức che giấu danh tính và mức nguy hại của thành phần.
Khi nào hải quan được yêu cầu khai bổ sung và quy trình xử lý nghi vấn ra sao?
Trong quá trình kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế, nếu thông tin khai báo chưa đủ cơ sở xác định chính xác bản chất hàng hóa, cơ quan hải quan thực hiện trình tự xử lý theo các bước tăng dần:
- Yêu cầu người khai cung cấp bổ sung tài liệu kỹ thuật, chứng từ liên quan để làm rõ thành phần, hàm lượng.
- Nếu thông tin bổ sung vẫn chưa đủ căn cứ, cơ quan hải quan tiến hành lấy mẫu phân tích, phân loại để xác định bản chất hàng hóa.
- Trường hợp cần thiết, cơ quan hải quan trưng cầu giám định tại tổ chức giám định độc lập; kết quả giám định là căn cứ để thông quan hoặc áp dụng biện pháp quản lý phù hợp.
Điểm quan trọng đối với doanh nghiệp là quyền yêu cầu trưng cầu giám định khi không thống nhất với cơ quan hải quan. Nếu doanh nghiệp tin rằng thành phần bí mật chiếm tỷ lệ rất nhỏ, không làm thay đổi mã số hay không khiến hàng rơi vào diện cấm/điều kiện, doanh nghiệp có thể đề nghị phân tích phân loại hoặc giám định để có kết luận khách quan thay vì kéo dài tranh luận, qua đó tránh tình trạng lô hàng bị treo không xác định thời hạn.
Ngưỡng hàm lượng nào bắt buộc lập SDS và phải khai báo?
Không phải mọi tạp chất hay phụ gia ở mức vết đều làm phát sinh nghĩa vụ kê khai. Nghị định 113/2017/NĐ-CP và hướng dẫn liên quan đặt ra ngưỡng hàm lượng để xác định một hỗn hợp có được xem là hóa chất nguy hiểm phải lập SDS hay không, ví dụ:
| Nhóm đặc tính nguy hại | Ngưỡng hàm lượng tham chiếu |
|---|---|
| Độc cấp tính, kích ứng da hoặc mắt | Từ 1,0% trở lên |
| Gây nhạy cảm da hoặc đường hô hấp, gây ung thư, độc tính sinh sản | Từ 0,1% trở lên |
Bên cạnh đó, các ngưỡng 0,1%, 1% và 5% còn được dùng để xác định hỗn hợp có chứa hóa chất thuộc danh mục kiểm soát ở mức đủ để phải xin giấy phép hay được miễn. Vì vậy, khi một thành phần bí mật nằm dưới ngưỡng quy định và không thuộc danh mục kiểm soát, doanh nghiệp có cơ sở lập luận rằng thành phần đó không làm phát sinh nghĩa vụ khai báo riêng cũng như không ảnh hưởng đến chính sách quản lý của lô hàng. Ngược lại, nếu thành phần nằm trên ngưỡng hoặc thuộc danh mục, việc che giấu là không khả thi về pháp lý.
Doanh nghiệp nên làm gì để thông quan thuận lợi mà vẫn bảo vệ bí mật thương mại?
Để cân bằng giữa nghĩa vụ tuân thủ và nhu cầu bảo mật, doanh nghiệp xuất nhập khẩu nên cân nhắc các bước sau:
- Cung cấp đầy đủ các thông tin pháp luật không cho phép bảo mật: số CAS, số UN, độ tinh khiết, mức nguy hại của tạp chất. Đây là nền tảng để hải quan phân loại nhanh và giảm rủi ro lô hàng bị giữ lại.
- Đối với thành phần thực sự là bí quyết, đề nghị nhà sản xuất cung cấp SDS thể hiện thành phần đó ở dạng đủ định danh nguy hại và khoảng tỷ lệ (thay vì con số tuyệt đối), kèm xác nhận tổng các thành phần đã khai phản ánh đúng bản chất hàng hóa.
- Chủ động đề nghị phân tích phân loại hoặc trưng cầu giám định khi bế tắc, vì kết quả giám định độc lập có giá trị pháp lý cao hơn việc giải trình bằng văn bản.
- Lưu giữ hồ sơ chứng minh thiện chí phối hợp; mức độ nghiêm khắc của chế tài và thời gian xử lý phụ thuộc đáng kể vào việc doanh nghiệp chủ động khắc phục và hồ sơ minh bạch.
Lấy một ví dụ minh họa: một lô hàng xuất khẩu được phân vào luồng vàng, hải quan yêu cầu SDS thể hiện đủ thành phần trong khi sản phẩm có một thành phần bí mật chiếm tỷ lệ nhỏ. Trong tình huống này, thay vì chỉ giải thích rằng văn bản hướng dẫn không buộc giải trình đủ 100% thành phần, doanh nghiệp nên cung cấp ngay các thông tin không thuộc diện bảo mật theo Luật Hóa chất 2025, chứng minh thành phần bí mật nằm dưới ngưỡng kiểm soát và không thuộc danh mục cấm/điều kiện, đồng thời đề nghị giám định nếu hải quan vẫn còn nghi vấn. Cách tiếp cận này vừa thể hiện thiện chí tuân thủ, vừa giữ được phần bí quyết cốt lõi, và quan trọng nhất là tạo căn cứ pháp lý để giải phóng hàng thay vì để lô hàng treo vô thời hạn.
Tóm lại, yêu cầu của hải quan về thành phần hóa chất là có cơ sở pháp lý, nhưng không phải là đòi hỏi khai báo tuyệt đối 100% trong mọi tình huống. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ nhóm thông tin bắt buộc cung cấp với nhóm bí quyết được bảo vệ, vận dụng đúng ngưỡng hàm lượng và sử dụng cơ chế phân tích, giám định để vừa thông quan thuận lợi vừa bảo vệ lợi ích thương mại hợp pháp của mình.
Nguồn tham khảo
- Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 (toàn văn trên blog Weimex)
- Nghị định 26/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật Hóa chất về quản lý hoạt động hóa chất (blog Weimex)
- Nghị định 24/2026/NĐ-CP về các danh mục hóa chất (blog Weimex)
- Công văn 16292/CHQ-GSQL ngày 15/05/2026 của Cục Hải quan về khai báo thành phần, hàm lượng hóa chất (LuatVietnam)
- Nghị định 113/2017/NĐ-CP hướng dẫn Luật Hóa chất (Thư Viện Pháp Luật)