Mã HS nhóm 9823 – Xe thiết kế chở tiền.
Áp dụng theo Biểu thuế XNK 2026 (hiệu lực từ 01/01/2026)
Xe thiết kế chở tiền. (nhóm HS 9823) gồm 1 mã HS 8 chữ số. Thuế suất nhập khẩu ưu đãi 10%. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã HS 8 chữ số kèm mô tả, đơn vị tính, thuế suất nhập khẩu ưu đãi, thuế nhập khẩu thông thường và thuế GTGT.
| Mã HS | Mô tả (VN) | Mô tả (EN) | ĐVT | NK ưu đãi | NK thông thường | VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|
98230000 | Xe thiết kế chở tiền. | 87059090 | 10 | 15 |
Câu hỏi thường gặp về mã HS 9823
Mã HS của Xe thiết kế chở tiền. là gì?
Xe thiết kế chở tiền. thuộc nhóm HS , gồm 1 mã HS 8 chữ số (ví dụ: 98230000…). Xem bảng đầy đủ mã và thuế suất phía trên.
Thuế nhập khẩu Xe thiết kế chở tiền. là bao nhiêu?
Thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) của Xe thiết kế chở tiền. là 10%. Thuế suất thông thường và ưu đãi đặc biệt theo hiệp định FTA có thể khác — xem chi tiết từng mã trong bảng.
Thuế GTGT (VAT) của Xe thiết kế chở tiền. là bao nhiêu?
Mức thuế GTGT xem cột "VAT" theo từng mã trong bảng.
Xe thiết kế chở tiền. có được ưu đãi thuế theo hiệp định FTA nào không?
Nhiều mã HS thuộc nhóm được hưởng thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do Việt Nam tham gia (ATIGA, ACFTA, CPTPP, EVFTA, RCEP…) khi có chứng nhận xuất xứ (C/O) phù hợp. Mức ưu đãi cụ thể tra theo từng mã HS.
Nguồn: Biểu thuế xuất nhập khẩu 2026 và các thông tư thuế GTGT hiện hành. Số liệu mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu văn bản gốc khi khai báo.
Dữ liệu tổng hợp bởi Weimex – công ty giao nhận vận tải (freight forwarder) tại Hà Nội. Công cụ tra cứu biểu thuế · Trang chủ